2.000+ từ vựng theo chủ đề

Từ Vựng CSCA
Theo Chủ Đề Chuyên Sâu

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề CSCA: toán học, văn hóa, lịch sử, địa lý Trung Quốc. Flashcard thông minh với spaced repetition giúp ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu nhất.

2.000+
Từ vựng
15
Chủ đề
HSK 4-6
Phù hợp
98%
Ghi nhớ sau 30 ngày
Học theo chủ đề

Từ Vựng CSCA Theo Từng Chủ Đề

Mỗi chủ đề được thiết kế phù hợp với nội dung thi CSCA. Học theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả khi làm bài thi.

🔢

Từ Vựng Toán Học

350+ từ

Các thuật ngữ toán bằng tiếng Trung: phương trình, hình học, số học.

Đại sốHình họcHàm sốSố học
Học ngay
🏯

Từ Vựng Văn Hóa

280+ từ

Từ vựng liên quan đến văn hóa, phong tục và di sản Trung Quốc.

Lễ hộiẨm thựcNghệ thuậtDi sản
Học ngay
📜

Từ Vựng Lịch Sử

250+ từ

Các sự kiện, nhân vật và thời kỳ lịch sử Trung Quốc.

Nhân vậtSự kiệnTriều đạiChiến tranh
Học ngay
🌏

Từ Vựng Địa Lý

220+ từ

Từ vựng về địa lý Trung Quốc: tỉnh thành, sông ngòi, núi non.

Tỉnh thànhSông ngòiNúi nonKhí hậu
Học ngay
💼

Từ Vựng Giao Tiếp

400+ từ

Từ vựng giao tiếp hàng ngày, học tập và công việc.

Đời thườngHọc tậpCông việcDu lịch
Học ngay
🏥

Từ Vựng Chuyên Ngành

500+ từ

Từ vựng chuyên ngành Y, Kỹ thuật, Kinh tế cho ngành học cụ thể.

Y khoaKỹ thuậtKinh tếKhoa học
Học ngay
Phương pháp khoa học

Tại Sao Nên Học Từ Vựng CSCA Tại MOLI.STUDIO?

🧠

Spaced Repetition

Thuật toán spaced repetition giúp bạn ôn tập đúng lúc, ghi nhớ từ vựng lâu hơn gấp 3 lần so với học truyền thống.

📱

Flashcard Thông Minh

Mỗi flashcard có phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ câu và hình ảnh minh họa. Học mọi lúc mọi nơi trên điện thoại.

📊

Theo Dõi Tiến Độ

Biểu đồ học tập rõ ràng, biết chính xác số từ đã học, số từ cần ôn và thời điểm ôn tiếp theo.

🎯

Bám Sát Đề Thi

Từ vựng được biên soạn dựa trên phân tích đề thi CSCA thực tế. Học đúng từ vựng xuất hiện trong đề thi.

🔄

Lặp Lại Ngắn Quãng

Hệ thống tự động gửi nhắc nhở ôn tập. Bạn không cần lo lắng về việc quên từ vựng đã học.

🏆

Kiểm Tra Định Kỳ

Bài kiểm tra từ vựng định kỳ giúp đánh giá mức độ ghi nhớ và xác định từ cần ôn thêm.

Xem trước

Một Số Từ Vựng CSCA Phổ Biến

Toán
数学
shùxué
Toán học
Toán
方程
fāngchéng
Phương trình
Văn hóa
长城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
Lịch sử
孔子
Kǒngzǐ
Khổng Tử
Địa lý
北京
Běijīng
Bắc Kinh
Địa lý
长江
Chángjiāng
Trường Giang
Giao tiếp
考试
kǎoshì
Kỳ thi
Giao tiếp
学习
xuéxí
Học tập

Học Từ Vựng CSCA Ngay Hôm Nay

Đăng ký miễn phí để truy cập đầy đủ 2.000+ từ vựng CSCA, flashcard thông minh và bài kiểm tra định kỳ.